nhà trời

nhà trời

Theo truyền thuyết, vị anh hùng đó là một người nhà trời, được cử xuống để cứu dân độ thế.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được cho do Trời phái xuống, người sứ mệnh đặc biệt do thiên mệnh: Dùng để chỉ một người (thường nam giới) được tin tưởng nguồn gốc từ Trời, được Trời cử xuống trần gian để thực hiện một công việc lớn lao, một sứ mệnh quan trọng. Cách gọi này mang tính chất tôn xưng thường gắn với các nhân vật lịch sử, tôn giáo hoặc thần thoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo truyền thuyết, vị anh hùng đó một người nhà trời, được cử xuống để cứu dân độ thế. (Theo truyền thuyết, vị anh hùng đó một người do Trời phái xuống, được cử xuống để cứu giúp dân chúng.)
    • Trong câu chuyện dân gian, nhân vật chính thường được mô tả như một người nhà trời, mang theo sứ mệnh thiêng liêng. (Trong câu chuyện dân gian, nhân vật chính thường được mô tả như một người từ Trời xuống, mang theo sứ mệnh thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Người nhà trời": Cụm danh từ cố định, cách diễn đạt hoàn chỉnh phổ biến nhất của từ này. nhấn mạnh nguồn gốc thân phận đặc biệt của đối tượng được nhắc đến.
    • Cụ già trong làng kể rằng ông ấy chính người nhà trời đến để dạy bảo dân làng. (Cụ già trong làng kể rằng ông ấy chính người do Trời phái xuống đến để dạy bảo dân làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên sứ (danh từ): Sứ giả của Trời, thiên thần. Từ này có nghĩa tương đồng nhưng thường mang sắc thái tôn giáo (Kitô giáo) hơn.
  • Thiên mệnh (danh từ): Mệnh Trời. Thường dùng để chỉ ý chí hay số phận do Trời định đoạt, khái niệm liên quan chặt chẽ đến "người nhà trời".
  • Thiên tử (danh từ): Con Trời. Danh hiệu dành cho các vị vua trong lịch sử phong kiến phương Đông, cũng hàm ý quyền lực nguồn gốc từ Trời.
Từ đồng nghĩa
  • Sứ giả của trời: Người được Trời sai khiến.
  • Người thiên cử: Người được Trời cử xuống (cách nói trang trọng, ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhà trời" hầu như không bao giờ đứng độc lập luôn đi kèm với từ "người" để tạo thành cụm "người nhà trời". Đây một thành ngữ/ cụm từ cố định.
  • Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường xuất hiện trong văn chương, truyện cổ tích, thần thoại hoặc lời nói mang tính tôn xưng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "trời" đứng riêng lẻ hoặc trong các cụm từ khác như "ông trời", "lộ trời"...